💰 BẢNG GIÁ CHI TIẾT TUYẾN ĐƯỜNG

Danh sách đầy đủ giá cước theo từng tuyến đường, loại lịch và điểm thưởng.

1 🚗 Móng Cái ↔ Hạ Long

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
300k (±0,25đ)
350k (±0,5đ)
Ghép 2 khách
600k (±0,5đ)
700k (±1đ)
Bao xe 5 (1 chiều)
900k (±1,5đ)
1.000k (±2đ)
±100k (±0,5đ)
Bao xe 5 (2 chiều)
1.800k (±2,5đ)
2.000k (±3đ)
Bao xe 7 (1 chiều)
1.100k (±1,5đ)
1.200k (±2đ)
Bao xe 7 (2 chiều)
2.000k (±2đ)
2.200k (±3đ)
Liên hệ tương thỏa điểm
Y/C Sedona/Carnival
1.400k (±2đ)
Bao xe 9 chỗ
1.900k (±2đ)
Bao xe 16 chỗ
2.100k (±2đ)

2🚗 Móng Cái ↔ Cẩm Phả

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
300k (±0,5đ)
Ghép 2 khách
500k (±0,5đ)
Bao xe 5
800k (±1đ)
900k (±1,5đ)
Bao xe 7
1.000k (±1,5đ)
1.100k (±2đ)

3🚗 Hạ Long ↔ Đầm Hà

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
250k (±0,5đ)
Ghép 2 khách
500k (±1đ)
Bao xe 5
800k (±1,5đ)
+100k (±0,5đ)
Bao xe 7
900k (±1đ)
1000k (±1,5đ)
+100k (±0,5đ)

4🚗 Móng Cái ↔ Vân Đồn

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
300k (±0,5đ)
600k (±1đ)
500k (±0,5đ)
Bao xe 5
900k (±2đ)
800k (±1,5đ)
Bao xe 7
1.100k (±2đ)
1.000k (±1,5đ)

5🚗 Móng Cái ↔ Hải Phòng

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
450k (±0,25đ)
500k (±0,5đ)
600k (±1đ)
Ghép 2 khách
950k (±1đ)
Bao xe 5
1.400k (±1,5đ)
Bao xe 7
1.600k (±2đ)
Y/C Sedona/Carnival
1.700k (±2đ)
Bao xe 9 chỗ
2.400k (±2đ)

6🚗 Móng Cái ↔ Hà Nội

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
500k -550k (±0,25đ)
600k (±0,5đ)
Ghép 2 khách
1.100k (±1đ)
Bao xe 5 (1 chiều)
2.200k (±2đ)
Bao xe 7 (1 chiều)
2.400k (±2đ)
Y/C Carnival
2.500k (±2đ)
Ghép Nội Bài
650k - 700k (±0,5đ)

7🚗 Hải Hà + Đầm Hà ↔ Hà Nội

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
550k - 600k (±0,5đ)
Ghép 1 khách (thấp)
500k (±0,25đ)
Bao xe 5
2.100k (±2đ)
Bao xe 7
2.300k (±2đ)

8🚗 Hạ Long ↔ Hải Phòng

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
250k (±0,5đ)
Bao xe 5 (1 chiều)
400k (±0,75đ)
500k (±1,25đ)
Bao hàng ghế sau
350k (±0,5đ)
Bao xe 5 (2 chiều)
700k (±1đ)
800k (±1,5đ)
Bao xe 7 (1 chiều)
500k (±0.75₫)
600k (±1,25đ)
Bao xe 7 (2 chiều)
900k (±1đ)
1.000k (±1,5đ)
1.100k (±2đ)

9🚗 Hạ Long ↔ Hà Nội

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
450k - 600k (±0,5-0,75đ)
Ghép 2 khách
800k (±1đ)
Bao xe 5 (1 chiều)
1.100k (±2đ)
Bao xe 5 (2 chiều)
2.000k (±2đ)
2.100k (±2,5đ)
2.200k (±3đ)
Bao xe 7 (1 chiều)
1.200k (±2đ)
Bao xe 7 (2 chiều)
2.100k (±1,5đ)
2.200k (±2đ)
2.300k (±2,5đ)
Ghép Nội Bài
500k - 550k (±0,5đ)

10🚗 Cẩm Phả ↔ Hải Phòng

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách (trước trạm)
300k (±0,5đ)
Ghép 1 khách (sau trạm)
350k (±0,5đ)
Bao xe 5 (1 chiều)
600k (±1,25đ)
Bao xe 5 (2 chiều)
800k (±1đ)
900k (±1,5đ)
1.000k (±2đ)
Bao xe 7 (1 chiều)
700k (±1,25đ)
800k (±1,5đ)
900k (±2đ)
Bao xe 7 (2 chiều)
1.000k (±1đ)
1.100k (±1,5đ)
1.200k (±2đ)

11🚗 Cẩm Phả ↔ Hà Nội

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
500k (±0,5đ)
600k (±0,75đ)
Ghép 2 khách
900k (±1đ)
1.000k (±1,5đ)
Bao xe 5 (1 chiều)
1.200k - 1.300k (±1,5đ)
1.300k - 1.400k (±2đ)
Bao xe 5 (2 chiều)
2.100k (±1,5đ)
2.200k (±2đ)
Bao xe 7 (1 chiều)
1.300k - 1.400k (±1,5đ)
1.400k - 1.500k (±2đ)
Bao xe 7 (2 chiều)
2.200k (±1,5đ)
2.300k (±2đ)
Ghép Nội Bài
550k (±0,5đ)
600k (±0,75đ)

12🚗 Móng Cái ↔ Quảng Yên

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
400k (±0,5đ)
Bao xe 5
1.200k (±2đ)
Bao xe 7
1.200k (±1,5đ)
1.300k (±2đ)

13🚗 Móng Cái ↔ Uông Bí

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
400k (±0,5đ)
Bao xe 5
1.200k (±2đ)
Bao xe 7
1.300k (±1,5đ)
1.400k (±2đ)

14🚗 Móng Cái ↔ Thái Bình

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
600k (±0,5đ)
Ghép 2 khách
1.200k (±1đ)
Bao xe 5
2.000k (±2đ)
Bao xe 7
2.100k (±2đ)

15🚗 Móng Cái ↔ Bắc Giang

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
600k (±0,5đ)
Bao xe 5
2.200k (±2đ)
Bao xe 7
2.300k (±2đ)

16🚗 Hà Nội ↔ Hải Phòng

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Ghép 1 khách
400k (±0,5đ)
Ghép 2 khách
700k (±1đ)
Ghép 2 (một điểm)
700k (±1đ)
800k (±1,5đ)
Bao xe 5
900k - 1.100k (±1,5đ)
1.100k - 1.200k (±2đ)
1.200k - 1.300k (±2,5đ)
1.300k+ (±3đ)
Bao xe 7
1.000k - 1.200k (±1,5đ)
1.200k - 1.300k (±2đ)
1.300k - 1.400k (±2,5đ)
1.400k+ (±3đ)

17🚗 Hải Hà ↔ Hạ Long

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
1K Ghép
300k (±0,5đ)
2k: 500k (±0,5đ)
Bao xe 5
1 chiều: 800k (±1,5đ)
900k (±2đ) => ±100 (±0,5đ)
Bao xe 7
1 chiều: 1tr (±1,5đ)
1tr1 (±2đ) => ±100k (±0,5đ)

18🚗 Móng Cái ↔ Hải Hà

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
Bao xe 5
1 chiều: 350k (±0,5đ)
450k (±1đ) => ±100k (±0,5đ)
Bao xe 7
1 chiều: 500k (±1đ)
600k (±1,5đ) => 100k (±0,5đ)

19🚗 Tiền Yên ↔ Móng Cái

📋 Ghi chú tuyến
CAO TỐC
Loại lịchGiá cước
1K Ghép
250k (±0,5đ)
2k: 400k (±0,5đ)
Bao xe 5
1 chiều: 700k (±1đ) => ±100k (±0,5đ)
Bao xe 7
1 chiều: 800k (±1đ)
900k (±1,5đ)
📋 Lưu ý chung cho tất cả tuyến

⚡ Thông tin ngoài tuyến

  • Xe 5: 7.000 đ/km
  • Xe 7: 8.000 đ/km

📌 Các quy định

  • Phí cửa khẩu: +40k (yêu cầu đón)
  • Cao tốc

💎 Tuyên bố chính sách

Tất cả bảng giá trên áp dụng cho khu vực trung tâm. Phát sinh ngoài trung tâm, chủ lịch làm giá cao hoặc đàm phán với thành viên. Ngoài tuyến không có trong bảng giá, anh em chủ động ghi điểm.

📊 Tóm tắt giá theo tuyến khác
Tuyến đường Ghép 1 Bao xe 5 (1 chiều) Bao xe 7 (1 chiều)
Móng Cái - Hạ Long 300k 900k - 1.000k 1.100k - 1.200k
Hải Hà - Hạ Long 300k 800k - 900k 1.000k - 1.100k
Đầm Hà - Hạ Long 250k 800k 900k - 1.000k
Tiên Yên - Hạ Long 250k 700k 900k
Vân Đồn - Hạ Long 250k 500k - 700k 600k - 800k
Móng Cái - Hải Phòng 450k 1.400k 1.600k
Móng Cái - Hà Nội 500k - 600k 2.200k 2.400k

📞 Liên hệ báo giá ngoài tuyến

Trưởng nhóm - Vũ Quyết
0985 351 456 Zalo
Phó nhóm - Bùi Cường
0969 455 880 Zalo
Phó nhóm - Tuyền Phạm
0982 302 743 Zalo